Bản dịch của từ Cubic feet trong tiếng Việt
Cubic feet
Noun [U/C]

Cubic feet (Noun)
kjˈubɨk fˈit
kjˈubɨk fˈit
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Được sử dụng để đo không gian và thể tích trong các ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như xây dựng và vận chuyển.
Used to measure spaces and volumes in various applications, such as construction and shipping.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Cubic feet
Không có idiom phù hợp