Bản dịch của từ Cuboid trong tiếng Việt
Cuboid

Cuboid (Adjective)
Cuboid (Noun)
Một trong các xương cổ chân (ở bàn chân), có hình hộp/chữ nhật, nằm phía ngoài giữa mắt cá và các xương bàn chân thứ tư và thứ năm; nó khớp với xương gót và các xương bàn ngón chân bên ngoài.
A squat tarsal bone on the outer side of the foot articulating with the heel bone and the fourth and fifth metatarsals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một hình khối ba chiều có sáu mặt là hình chữ nhật, các mặt vuông góc với nhau (tức là các góc giữa các cạnh là góc vuông).
A solid which has six rectangular faces at right angles to each other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hình chữ nhật (cuboid) là một hình đa diện trong không gian ba chiều, có sáu mặt phẳng, mỗi mặt là một hình chữ nhật. Từ này được sử dụng phổ biến trong toán học và hình học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cả văn viết và văn nói khi sử dụng từ 'cuboid'. Hình chữ nhật thường được ứng dụng trong kiến trúc, thiết kế và trong các bài toán liên quan đến thể tích.
Hình chữ nhật (cuboid) là một hình đa diện trong không gian ba chiều, có sáu mặt phẳng, mỗi mặt là một hình chữ nhật. Từ này được sử dụng phổ biến trong toán học và hình học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cả văn viết và văn nói khi sử dụng từ 'cuboid'. Hình chữ nhật thường được ứng dụng trong kiến trúc, thiết kế và trong các bài toán liên quan đến thể tích.
