Anh - Việt

Bản dịch của từ Cuboid trong tiếng Việt

cuboid

NounAdjective

cuboid (Noun)

/kjˈubɔɪd/
/kjˈubɔɪd/
AI

Nghĩa 01

Một trong các xương cổ chân (ở bàn chân), có hình hộp/chữ nhật, nằm phía ngoài giữa mắt cá và các xương bàn chân thứ tư và thứ năm; nó khớp với xương gót và các xương bàn ngón chân bên ngoài.

A squat tarsal bone on the outer side of the foot articulating with the heel bone and the fourth and fifth metatarsals.

Ví dụ
Xương cuboid cung cấp sự ổn định cho chân.The cuboid bone provides stability to the foot.
Đeo giày không vừa có thể tạo áp lực lên xương cuboid.Wearing ill-fitting shoes can put pressure on the cuboid.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một hình khối ba chiều có sáu mặt là hình chữ nhật, các mặt vuông góc với nhau (tức là các góc giữa các cạnh là góc vuông).

A solid which has six rectangular faces at right angles to each other.

Ví dụ
Phòng hộp trong thư viện mới rất lý tưởng để học tập.The cuboid room in the new library is perfect for studying.
Hộp nhỏ hơn được sử dụng làm tủ trưng bày cho di vật.The smaller cuboid was used as a display case for artifacts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cuboid (Noun)

SingularPlural

cuboid

cuboids

cuboid (Adjective)

/kjˈubɔɪd/
/kjˈubɔɪd/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả hình dạng gần giống khối lập phương (có dạng hình hộp ba chiều với các cạnh tương đối đều nhau), tức là hơi vuông/khối như một lập phương nhưng không hoàn toàn chính xác.

More or less cubic in shape.

Ví dụ
Tòa nhà hình hộp ló ra giữa các tòa nhà chọc trời trong thành phố.The cuboid building stood out among the skyscrapers in the city.
Căn hộ không hình hộp mà hình chữ nhật.The apartment was not cuboid but rather rectangular in shape.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh