Anh - Việt
cuboidal
Adjective
cuboidal (Adjective)
/kəbˈɔɪdəl/
/kəbˈɔɪdəl/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng mới có thiết kế hình khối lập phương thu hút du khách.The new community center has a cuboidal design that attracts visitors.
Nhiều người không thích đồ nội thất hình khối lập phương trong phòng khách.Many people do not prefer cuboidal furniture in their living rooms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cuboidal là một tính từ mô tả hình dạng có dạng khối lập phương, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hình học, sinh học và y học. Trong sinh học, nó thường chỉ tế bào có hình dạng giống khối lập phương, ví dụ như tế bào biểu mô. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách viết và phát âm từ này; tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "cuboidal" có thể phổ biến hơn trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành ở cả hai biến thể.