Bản dịch của từ Cuff trong tiếng Việt
Cuff

Cuff (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dụng cụ khóa tay bằng kim loại dùng để còng hai cổ tay của người (thường do cảnh sát hoặc người bảo vệ dùng).
Handcuffs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cuff (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bắt, khóa tay hoặc trói hai cổ tay lại bằng còng (thường do cảnh sát hoặc bảo vệ thực hiện).
Secure with handcuffs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cuff" chỉ các phần gấu áo hoặc gấu quần được gập lại hoặc may lại để tạo sự khít và hoàn thiện cho trang phục. Trong tiếng Anh, "cuff" có thể được dùng để chỉ cả "cuff of a shirt" (gấu áo) và "cuff of pants" (gấu quần). Trong tiếng Anh Anh, từ này thường có nghĩa là "gấu áo" trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường được dùng để chỉ "gấu quần". Phát âm trong tiếng Anh Anh thường có âm 'u' ngắn và chính xác, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhẹ nhàng hơn.
Họ từ
Từ "cuff" chỉ các phần gấu áo hoặc gấu quần được gập lại hoặc may lại để tạo sự khít và hoàn thiện cho trang phục. Trong tiếng Anh, "cuff" có thể được dùng để chỉ cả "cuff of a shirt" (gấu áo) và "cuff of pants" (gấu quần). Trong tiếng Anh Anh, từ này thường có nghĩa là "gấu áo" trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường được dùng để chỉ "gấu quần". Phát âm trong tiếng Anh Anh thường có âm 'u' ngắn và chính xác, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhẹ nhàng hơn.
