Bản dịch của từ Cuff trong tiếng Việt

Cuff

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuff (Noun)

kəf
kˈʌf
01

Một túi bơm hơi quấn quanh cánh tay khi đo huyết áp, khi bơm hơi thì túi ép vào động mạch để đo áp suất máu.

An inflatable bag wrapped round the arm when blood pressure is measured.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cái tát hoặc cú đánh nhẹ bằng lòng bàn tay mở (thường vào má hoặc đầu) — hành động vỗ/chạm mạnh bằng tay không nắm.

A blow given with an open hand.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phần cuối của tay áo, nơi vải được gập lại hoặc may thêm một dải vải riêng để tạo thành viền quanh cổ tay.

The end part of a sleeve, where the material of the sleeve is turned back or a separate band is sewn on.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Dụng cụ khóa tay bằng kim loại dùng để còng hai cổ tay của người (thường do cảnh sát hoặc người bảo vệ dùng).

Handcuffs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cuff (Verb)

kəf
kˈʌf
01

Đánh ai đó bằng lòng bàn tay mở, thường là vào đầu hoặc má; tát nhẹ bằng tay hở.

Strike (someone) with an open hand, especially on the head.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bắt, khóa tay hoặc trói hai cổ tay lại bằng còng (thường do cảnh sát hoặc bảo vệ thực hiện).

Secure with handcuffs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ