Bản dịch của từ Culinary concerns trong tiếng Việt

Culinary concerns

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Culinary concerns(Phrase)

kjˈuːlɪnəri kˈɒnsənz
ˈkjuɫəˌnɛri ˈkɑnsɝnz
01

Những vấn đề liên quan đến nghệ thuật hoặc kỹ thuật nấu ăn

Issues related to culinary art or cooking practices.

涉及烹饪艺术或技艺的事项

Ví dụ
02

Các mối quan hệ hoặc vấn đề liên quan đến nấu ăn hoặc nhà bếp.

Relationships or issues related to cooking or the kitchen

关于烹饪或厨房相关的关系或问题

Ví dụ
03

Chủ đề liên quan đến cách chế biến thức ăn và nghệ thuật ẩm thực

Topics related to food preparation and cuisine

有关食品准备和烹饪的主题

Ví dụ