culminates
culminates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · đạt đến điểm cao nhất hoặc sự phát triển.
đạt đến điểm cao nhất hoặc sự phát triển.
to reach the highest point or development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · đi đến đỉnh điểm hoặc kết luận.
đi đến đỉnh điểm hoặc kết luận.
to come to a climax or conclusion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của culminates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | culminate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | culminated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | culminated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | culminates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | culminating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'culminates' là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa 'đạt đến đỉnh điểm' hoặc 'kết thúc', thường được sử dụng để diễn tả việc một quá trình hoặc sự kiện đạt tới giai đoạn quan trọng nhất hoặc thành công cuối cùng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, 'culminates' được sử dụng với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh văn nói hoặc văn viết có thể thay đổi tùy theo vùng miền".