Bản dịch của từ Cultural issue trong tiếng Việt
Cultural issue

Cultural issue(Noun)
Một khía cạnh của đời sống xã hội ảnh hưởng đến hành vi, thái độ hoặc các thực hành của tổ chức.
A facet of social life that influences behaviors, attitudes, or institutional practices.
社会生活中的某个方面,会影响人们的行为、态度或制度运作。
Một chủ đề quan trọng đối với các giá trị, niềm tin hoặc thực hành của một nhóm người nhất định.
A topic that holds significance for the values, beliefs, or customs of a particular group of people.
这是一个与某个特定群体的价值观、信仰或习俗相关的主题。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "cultural issue" chỉ những vấn đề liên quan đến văn hóa, bao gồm phong tục, tập quán, giá trị và niềm tin, có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội và các quyết định trong cộng đồng. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt lớn giữa Anh và Mỹ khi sử dụng thuật ngữ này, nhưng trong bối cảnh khác nhau, có thể có sự thay đổi về ngữ cảnh sử dụng hoặc mức độ nhấn mạnh đến các khía cạnh văn hóa riêng biệt.
Khái niệm "cultural issue" chỉ những vấn đề liên quan đến văn hóa, bao gồm phong tục, tập quán, giá trị và niềm tin, có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội và các quyết định trong cộng đồng. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt lớn giữa Anh và Mỹ khi sử dụng thuật ngữ này, nhưng trong bối cảnh khác nhau, có thể có sự thay đổi về ngữ cảnh sử dụng hoặc mức độ nhấn mạnh đến các khía cạnh văn hóa riêng biệt.
