Bản dịch của từ Cultural perspective trong tiếng Việt
Cultural perspective

Cultural perspective(Noun)
Một quan điểm bị ảnh hưởng bởi niềm tin, giá trị và quy chuẩn của một nền văn hóa.
A viewpoint influenced by the beliefs, values, and norms of a particular culture.
Kính ngắm mà qua đó cá nhân diễn giải trải nghiệm của họ dựa trên nền tảng văn hóa của họ.
The lens through which individuals interpret their experiences based on their cultural background.
Sự hiểu biết về cách văn hóa ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi trong các bối cảnh xã hội.
An understanding of how culture affects perception and behavior in social contexts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cultural perspective" là thuật ngữ chỉ cách nhìn nhận và hiểu biết của một cá nhân hoặc nhóm về thế giới, được hình thành bởi các giá trị, niềm tin, và kinh nghiệm văn hóa của họ. Khái niệm này phản ánh sự đa dạng trong các quan điểm văn hóa, ảnh hưởng đến cách mà con người giao tiếp, tương tác và giải quyết vấn đề. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong viết hay nói, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, tùy thuộc vào các lĩnh vực như xã hội học, tâm lý học hoặc nghiên cứu văn hóa.
"Cultural perspective" là thuật ngữ chỉ cách nhìn nhận và hiểu biết của một cá nhân hoặc nhóm về thế giới, được hình thành bởi các giá trị, niềm tin, và kinh nghiệm văn hóa của họ. Khái niệm này phản ánh sự đa dạng trong các quan điểm văn hóa, ảnh hưởng đến cách mà con người giao tiếp, tương tác và giải quyết vấn đề. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong viết hay nói, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, tùy thuộc vào các lĩnh vực như xã hội học, tâm lý học hoặc nghiên cứu văn hóa.
