Bản dịch của từ Cultural theory trong tiếng Việt
Cultural theory

Cultural theory(Noun)
Một khung lý thuyết để hiểu các khía cạnh văn hóa của hành vi con người và các tương tác xã hội.
A framework for understanding the cultural dimensions of human behavior and social interactions.
Một lĩnh vực học thuật nghiên cứu sự ảnh hưởng của văn hóa lên các chuẩn mực và giá trị xã hội.
An academic discipline that studies the impact of culture on societal norms and values.
Sự khảo sát các biểu tượng và đại diện văn hóa trong các bối cảnh khác nhau.
The examination of cultural symbols and representations within various contexts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lý thuyết văn hóa là một lĩnh vực nghiên cứu đa ngành, khám phá mối quan hệ giữa văn hóa, xã hội và hành vi con người. Nó xem xét cách thức mà các giá trị, niềm tin và biểu hiện văn hóa ảnh hưởng đến nhận thức và hành động của cá nhân cũng như nhóm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, nội dung và ứng dụng có thể khác nhau nhẹ giữa các vùng văn hóa, tuỳ thuộc vào bối cảnh xã hội và lịch sử cụ thể.
Lý thuyết văn hóa là một lĩnh vực nghiên cứu đa ngành, khám phá mối quan hệ giữa văn hóa, xã hội và hành vi con người. Nó xem xét cách thức mà các giá trị, niềm tin và biểu hiện văn hóa ảnh hưởng đến nhận thức và hành động của cá nhân cũng như nhóm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, nội dung và ứng dụng có thể khác nhau nhẹ giữa các vùng văn hóa, tuỳ thuộc vào bối cảnh xã hội và lịch sử cụ thể.
