Bản dịch của từ Cumshot trong tiếng Việt

Cumshot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cumshot(Noun)

ˈkʌm.ʃɒt
ˈkʌm.ʃɒt
01

(thô tục, lóng) Sự miêu tả về sự xuất tinh.

(vulgar, slang) The portrayal of ejaculation.

Ví dụ
02

(thô tục, tiếng lóng) Một hành vi tình dục trong phim khiêu dâm trong đó một người có dương vật (thường là đàn ông hoặc phụ nữ chuyển giới) xuất tinh lên cơ thể bạn tình.

(vulgar, slang) A sex act in pornographic films in which a person with a penis (usually a man or trans woman) ejaculates onto their partner's body.

Ví dụ
03

(thô tục, lóng) Một vệt hoặc vệt tinh dịch.

(vulgar, slang) A trail or splodge of semen.

Ví dụ