ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cunningly
Một cách thể hiện sự khéo léo hoặc mưu mô
A way to show cleverness or resourcefulness.
以巧妙或狡猾的方式
Một cách tránh né khéo léo
A clever way to dodge the issue.
妙巧地躲避
Một cách khéo léo và xảo quyệt
In a cunning and shady manner.
以聪明且隐晦的方式