Bản dịch của từ Cunningly trong tiếng Việt

Cunningly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cunningly (Adverb)

kˈʌnɪŋli
ˈkʌn.ɪŋ.li
01

Một cách xảo quyệt, ranh mãnh hoặc lừa lọc; bằng thủ đoạn

In a sly, crafty, or deceitful way; using cunning

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một cách khéo léo, tài tình; bằng sự mưu trí

In a clever or skillful manner (often implying ingenuity)

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cunningly/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Cunningly

Không có idiom phù hợp