Bản dịch của từ Cunningly trong tiếng Việt

Cunningly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cunningly (Adverb)

kˈʌnɪŋli
ˈkənɪŋɫi
01

Một cách khéo léo lảng tránh

In a skillfully evasive manner

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách thể hiện sự khéo léo hoặc láu lỉnh

In a manner that shows ingenuity or slyness

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cách thông minh và mờ ám

In a clever and deceitful way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa