cup
cup (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một vật dụng thường dùng để đựng đồ uống, có hình tròn, có thể có quai; dùng để uống trà, cà phê, nước v.v.
Cup.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của cup (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cúp loại trực tiếp knockout cup | Trận chung kết cúp loại trực tiếp đã đưa cộng đồng lại gần nhau trong một sự kiện vui vẻ. The knockout cup final brought the community together for a fun event. |
cốc trà tea cup | Cô ấy nhấm nháp trà từ chiếc cốc trà tinh tế trong sự kiện xã hội. She sipped tea from a delicate tea cup during the social event. |
cốc mới fresh cup | Cô ấy đã đề nghị anh ta một tách cà phê mới trong cuộc họp của họ. She offered him a fresh cup of coffee during their meeting. |
cốc vỡ chipped cup | Cô ấy phục vụ trà trong một cốc vỡ tại sự kiện cộng đồng. She served tea in a chipped cup at the community event. |
cốc nóng hot cup | Cô đưa anh ta một cốc cà phê nóng. She handed him a hot cup of coffee. |
cup (Noun)
Nghĩa 01
Chiếc cúp (một vật thưởng trang trí hình dạng giống chiếc chén, thường làm bằng vàng hoặc bạc, có chân đế và hai tay cầm) được trao làm giải thưởng trong các cuộc thi thể thao.
An ornamental trophy in the form of a cup, usually made of gold or silver and having a stem and two handles, awarded as a prize in a sports contest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một vật có hình giống chiếc cốc, thường dùng để đựng đồ uống hoặc chất lỏng.
A cup-shaped thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cup (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cup | cups |
Kết hợp từ của cup (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Cúp châu Âu European cup | Trận chung kết cúp Châu Âu thu hút hàng triệu người xem trên khắp Châu Âu. The European cup final attracted millions of viewers across Europe. |
cốc đựng trứng egg cup | Cô ấy đặt trứng luộc vào chén trứng. She placed the boiled egg in the egg cup. |
cốc Dixie™ Dixie™ cup | Cô ấy uống nước từ cốc Dixie™ tại sự kiện xã hội. She sipped water from a Dixie™ cup at the social event. |
cốc mới fresh cup | Tôi đã đặt một cốc cà phê mới tại sự kiện xã hội. I ordered a fresh cup of coffee at the social event. |
cốc đậm strong cup | Cô ấy đặt một cốc cà phê đậm để bắt đầu ngày của mình. She ordered a strong cup of coffee to start her day. |
cup (Verb)
Nghĩa 01
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cup (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cup |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cupped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cupped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cups |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cupping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tách" là một danh từ chỉ vật dụng thường được sử dụng để chứa và uống các loại đồ uống như trà, cà phê hoặc nước. Từ "cup" trong tiếng Anh có phiên bản Anh Anh (British English) và Anh Mỹ (American English) tương tự nhau, nhưng trong văn viết, "cup" cũng có thể dùng để chỉ đơn vị đo lường, đặc biệt trong công thức nấu ăn, tương đương với khoảng 240 ml. Phát âm của "cup" không khác biệt giữa hai phiên bản này, mặc dù ngữ điệu có thể thay đổi tùy theo vùng miền.