Bản dịch của từ Cup trong tiếng Việt
Cup

Cup (Noun Countable)
Một vật dụng thường dùng để đựng đồ uống, có hình tròn, có thể có quai; dùng để uống trà, cà phê, nước v.v.
Cup.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cup (Noun)
Chiếc cúp (một vật thưởng trang trí hình dạng giống chiếc chén, thường làm bằng vàng hoặc bạc, có chân đế và hai tay cầm) được trao làm giải thưởng trong các cuộc thi thể thao.
An ornamental trophy in the form of a cup, usually made of gold or silver and having a stem and two handles, awarded as a prize in a sports contest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vật có hình giống chiếc cốc, thường dùng để đựng đồ uống hoặc chất lỏng.
A cup-shaped thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cup (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tách" là một danh từ chỉ vật dụng thường được sử dụng để chứa và uống các loại đồ uống như trà, cà phê hoặc nước. Từ "cup" trong tiếng Anh có phiên bản Anh Anh (British English) và Anh Mỹ (American English) tương tự nhau, nhưng trong văn viết, "cup" cũng có thể dùng để chỉ đơn vị đo lường, đặc biệt trong công thức nấu ăn, tương đương với khoảng 240 ml. Phát âm của "cup" không khác biệt giữa hai phiên bản này, mặc dù ngữ điệu có thể thay đổi tùy theo vùng miền.
Họ từ
"Tách" là một danh từ chỉ vật dụng thường được sử dụng để chứa và uống các loại đồ uống như trà, cà phê hoặc nước. Từ "cup" trong tiếng Anh có phiên bản Anh Anh (British English) và Anh Mỹ (American English) tương tự nhau, nhưng trong văn viết, "cup" cũng có thể dùng để chỉ đơn vị đo lường, đặc biệt trong công thức nấu ăn, tương đương với khoảng 240 ml. Phát âm của "cup" không khác biệt giữa hai phiên bản này, mặc dù ngữ điệu có thể thay đổi tùy theo vùng miền.
