Bản dịch của từ Cupid trong tiếng Việt

Cupid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cupid(Noun)

kjˈuːpɪd
ˈkjupɪd
01

Một người đang yêu một người tình

A person who is romantically involved a lover

Ví dụ
02

Thần tình yêu trong thần thoại La Mã tương đương với thần Eros của Hy Lạp.

The god of love in Roman mythology equivalent to the Greek Eros

Ví dụ
03

Một hình tượng trong thần thoại cổ đại thường được hình dung như một đứa trẻ có cánh, biểu trưng cho tình yêu và tình cảm.

A figure in ancient mythology often depicted as a winged child representing love and affection

Ví dụ

Họ từ