Bản dịch của từ Cuplike trong tiếng Việt
Cuplike
Adjective

Cuplike(Adjective)
kˈʌplaɪk
ˈkəˌpɫaɪk
01
Có hình dáng loe ra hoặc rỗng như cái cốc
Being flared or hollowed out like a cup
Ví dụ
02
Có cấu trúc giống như cái cốc
Having a cuplike structure
Ví dụ
03
Có hình dáng hoặc vẻ ngoài giống như một chiếc cốc.
Resembling a cup in shape or appearance
Ví dụ
