Bản dịch của từ Curating trong tiếng Việt
Curating
Verb

Curating(Verb)
kjˈʊreɪtɪŋ
ˈkjʊrətɪŋ
01
Chịu trách nhiệm cho một dự án hoặc nội dung nào đó, đặc biệt là trong nghệ thuật hoặc truyền thông.
To take responsibility for a particular project or content especially in art or media
Ví dụ
Ví dụ
03
Chọn lựa, sắp xếp và chăm sóc các hiện vật trong một bộ sưu tập hoặc triển lãm.
To select organize and look after the items in a collection or exhibition
Ví dụ
