Bản dịch của từ Curating trong tiếng Việt

Curating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curating(Verb)

kjˈʊreɪtɪŋ
ˈkjʊrətɪŋ
01

Chịu trách nhiệm cho một dự án hoặc nội dung nào đó, đặc biệt là trong nghệ thuật hoặc truyền thông.

To take responsibility for a particular project or content especially in art or media

Ví dụ
02

Để tạo ra bối cảnh và cấu trúc cho một sự kiện như triển lãm.

To provide a context and structure for something like an exhibition

Ví dụ
03

Chọn lựa, sắp xếp và chăm sóc các hiện vật trong một bộ sưu tập hoặc triển lãm.

To select organize and look after the items in a collection or exhibition

Ví dụ