Bản dịch của từ Curb incidents trong tiếng Việt

Curb incidents

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curb incidents(Noun)

kˈɜːb ˈɪnsɪdənts
ˈkɝb ˈɪnsədənts
01

Rìa hoặc giới hạn của một thứ gì đó

An edge or boundary of something

某事的边缘或极限

Ví dụ
02

Trong bối cảnh các sự cố vỉa hè, nó đề cập đến việc phòng ngừa hoặc kiểm soát các sự kiện bất ngờ.

In situations where incidents occur on the road, it refers to preventing or managing unexpected events.

在道路上发生事故的情况下,它涉及到预防或控制突发事件的措施。

Ví dụ
03

Một chân đế cao dọc theo đường hoặc phố thường được làm bằng đá hoặc bê tông

A curb is raised along the street or road, usually made of stone or concrete.

街道或道路边缘的凸起部分,通常由石头或混凝土制成

Ví dụ

Curb incidents(Verb)

kˈɜːb ˈɪnsɪdənts
ˈkɝb ˈɪnsədənts
01

Giữ cho một thứ gì đó không vượt quá giới hạn

The edge or boundary of something

某物的边缘或界限

Ví dụ
02

Kiềm chế hoặc kiểm soát điều gì đó

A raised curb along the road or sidewalk is usually made of stone or concrete.

道路边或人行道上的边缘护栏通常由石头或混凝土铺设而成。

Ví dụ
03

Giảm mức độ hoặc tính nghiêm trọng của một điều gì đó

In the context of side incidents, it refers to preventing or controlling unexpected events.

减轻某事的强度或严重程度

Ví dụ