curd
Noun
curd (Noun)
/kɚɹd/
/kˈɝd/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã làm một món ăn ngon từ phô mai curd cho bữa tiệc.She made a delicious cheese curd dish for the party.
Chợ địa phương bán curd tươi để làm phô mai nhà làm.The local market sells fresh curd for homemade cheese.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Phần ăn được của súp lơ (cụm hoa/đầu hoa của cây súp lơ) mà người ta thu hoạch và nấu ăn.
The edible head of a cauliflower.
Ví dụ
Cô ấy nấu một món cà ri ngon với curd tươi từ chợ.She cooked a delicious curry with fresh curd from the market.
Công thức yêu cầu phải thêm nửa chén curd.The recipe called for half a cup of curd to be added.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của curd (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
curd | curds |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Curd là một chế phẩm từ sữa, được hình thành khi protein casein trong sữa đông tụ lại, thường thông qua quá trình sử dụng men hoặc axit. Curd là thành phần chính để sản xuất các loại phô mai và có thể được tiêu thụ trực tiếp hoặc chế biến thành các món ăn như paneer và yogurt. Trong tiếng Anh, từ "curd" được sử dụng tương đồng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm ở một số khu vực.