Bản dịch của từ Curette trong tiếng Việt

Curette

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curette(Noun)

kjʊrˈɛt
kjʊˈrɛt
01

Một dụng cụ để chăm sóc vết thương hoặc một cơ quan rỗng.

An instrument for curating a wound or a hollow organ

Ví dụ
02

Một dụng cụ hình thìa nhỏ được sử dụng trong các thủ tục y tế để loại bỏ mô hoặc vật liệu lạ.

A small scoopshaped instrument used in medical procedures to remove tissue or foreign material

Ví dụ
03

Một dụng cụ phẫu thuật được sử dụng để nạo mô hoặc chất cặn bã từ bề mặt, thường nằm trong một khoang.

A surgical instrument used for scraping tissue or debris from a surface typically within a cavity

Ví dụ