Bản dịch của từ Curette trong tiếng Việt

Curette

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curette(Noun)

kjʊrˈɛt
kjʊˈrɛt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ