Bản dịch của từ Curium trong tiếng Việt

Curium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curium(Noun)

kjˈʊriəm
ˈkjʊriəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ