Bản dịch của từ Current account trong tiếng Việt
Current account

Current account(Noun)
Current account(Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tài khoản vãng lai (current account) là loại tài khoản ngân hàng cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch tài chính hàng ngày, bao gồm gửi, rút tiền và thanh toán. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng ở Anh, nó thường được gọi là "current account", trong khi ở Mỹ, các thuật ngữ như "checking account" hoặc "transaction account" cũng phổ biến. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh, song đều chỉ về tính năng tài khoản tương tự.
Tài khoản vãng lai (current account) có nguồn gốc từ tiếng Latin "currere", nghĩa là "chạy" hoặc "di chuyển". Thuật ngữ này phát triển trong bối cảnh kinh tế để chỉ một loại tài khoản ngân hàng cho phép các giao dịch hàng ngày, như gửi tiền và rút tiền, diễn ra một cách linh hoạt. Từ thế kỷ 18, khái niệm này đã trở nên phổ biến trong giao dịch tài chính, phản ánh tính chất lưu động và khả năng truy cập tức thời vào vốn của người sử dụng.
Tài khoản vãng lai là một thuật ngữ thường gặp trong các ngữ cảnh tài chính và ngân hàng, đặc biệt trong các kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về dịch vụ ngân hàng. Trong phần Nói, thí sinh có thể đề cập đến nó khi nói về tài chính cá nhân. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường xuất hiện trong các bài luận về kinh tế. Trong các tình huống thông thường, tài khoản vãng lai liên quan đến việc quản lý tiền gửi và chi tiêu hàng ngày của cá nhân hoặc doanh nghiệp.
Tài khoản vãng lai (current account) là loại tài khoản ngân hàng cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch tài chính hàng ngày, bao gồm gửi, rút tiền và thanh toán. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, nhưng ở Anh, nó thường được gọi là "current account", trong khi ở Mỹ, các thuật ngữ như "checking account" hoặc "transaction account" cũng phổ biến. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh, song đều chỉ về tính năng tài khoản tương tự.
Tài khoản vãng lai (current account) có nguồn gốc từ tiếng Latin "currere", nghĩa là "chạy" hoặc "di chuyển". Thuật ngữ này phát triển trong bối cảnh kinh tế để chỉ một loại tài khoản ngân hàng cho phép các giao dịch hàng ngày, như gửi tiền và rút tiền, diễn ra một cách linh hoạt. Từ thế kỷ 18, khái niệm này đã trở nên phổ biến trong giao dịch tài chính, phản ánh tính chất lưu động và khả năng truy cập tức thời vào vốn của người sử dụng.
Tài khoản vãng lai là một thuật ngữ thường gặp trong các ngữ cảnh tài chính và ngân hàng, đặc biệt trong các kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về dịch vụ ngân hàng. Trong phần Nói, thí sinh có thể đề cập đến nó khi nói về tài chính cá nhân. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường xuất hiện trong các bài luận về kinh tế. Trong các tình huống thông thường, tài khoản vãng lai liên quan đến việc quản lý tiền gửi và chi tiêu hàng ngày của cá nhân hoặc doanh nghiệp.
