Bản dịch của từ Current cost accounting trong tiếng Việt

Current cost accounting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current cost accounting(Noun)

kɝˈənt kˈɑst əkˈaʊntɨŋ
kɝˈənt kˈɑst əkˈaʊntɨŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ