Bản dịch của từ Current cost accounting trong tiếng Việt

Current cost accounting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current cost accounting (Noun)

kɝˈənt kˈɑst əkˈaʊntɨŋ
kɝˈənt kˈɑst əkˈaʊntɨŋ
01

Một phương pháp kế toán định giá tài sản và nghĩa vụ dựa trên chi phí thay thế hiện tại.

A method of accounting that values assets and liabilities at their current replacement cost.

Ví dụ

Current cost accounting helps companies understand their real asset values today.

Kế toán chi phí hiện tại giúp các công ty hiểu giá trị tài sản thực.

Many businesses do not use current cost accounting for their financial reports.

Nhiều doanh nghiệp không sử dụng kế toán chi phí hiện tại cho báo cáo tài chính.

Does current cost accounting improve financial transparency for social enterprises?

Kế toán chi phí hiện tại có cải thiện tính minh bạch tài chính cho doanh nghiệp xã hội không?

02

Một phương pháp phản ánh giá trị hiện tại của tài sản và giá cả trong báo cáo tài chính.

An approach that reflects the current values of assets and prices in financial statements.

Ví dụ

Current cost accounting shows accurate asset values in financial reports.

Kế toán chi phí hiện tại cho thấy giá trị tài sản chính xác trong báo cáo tài chính.

Current cost accounting does not reflect historical prices in its calculations.

Kế toán chi phí hiện tại không phản ánh giá lịch sử trong các phép tính của nó.

Does current cost accounting improve understanding of asset values?

Kế toán chi phí hiện tại có cải thiện sự hiểu biết về giá trị tài sản không?

03

Một kỹ thuật được sử dụng để cung cấp thông tin tài chính phù hợp hơn bằng cách điều chỉnh chi phí lịch sử theo giá trị hiện tại.

A technique used to provide more relevant financial information by adjusting historical costs to current values.

Ví dụ

Current cost accounting helps businesses understand their real financial position today.

Kế toán chi phí hiện tại giúp doanh nghiệp hiểu rõ vị trí tài chính hiện tại.

Many companies do not use current cost accounting for their financial reports.

Nhiều công ty không sử dụng kế toán chi phí hiện tại cho báo cáo tài chính.

Is current cost accounting necessary for social enterprises like Goodwill Industries?

Kế toán chi phí hiện tại có cần thiết cho các doanh nghiệp xã hội như Goodwill Industries không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Current cost accounting cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Current cost accounting

Không có idiom phù hợp