Bản dịch của từ Current location trong tiếng Việt

Current location

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current location(Noun)

kˈʌrənt ləʊkˈeɪʃən
ˈkɝənt ˌɫoʊˈkeɪʃən
01

Một điểm trong không gian nơi một người hoặc vật thể đang ở.

A point in space where a person or object is situated

Ví dụ
02

Nơi hiện tại là nơi đang được chiếm dụng.

The present place the place that is currently occupied

Ví dụ
03

Vị trí của một người hay một vật tại một thời điểm cụ thể

The location where someone or something is at a particular time

Ví dụ