Bản dịch của từ Current location trong tiếng Việt

Current location

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current location(Noun)

kˈʌrənt ləʊkˈeɪʃən
ˈkɝənt ˌɫoʊˈkeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ