Bản dịch của từ Curriculum trong tiếng Việt
Curriculum
Noun

Curriculum (Noun)
kɚˈɪkjələm
kəɹˈɪkjələm
01
Tập hợp các môn học và nội dung học tập được thiết kế cho một khoá học, một bậc học hoặc một chương trình giáo dục ở trường hoặc đại học.
The subjects comprising a course of study in a school or college.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
