Bản dịch của từ Curs trong tiếng Việt

Curs

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curs(Noun)

kɝˈz
kɝˈz
01

Một lời nói mang lời chửi rủa; câu nói có chứa lời lẽ xúc phạm, nguyền rủa hoặc thóa mạ người khác.

An utterance containing a curse.

咒骂的言语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Curs(Verb)

kɝˈz
kɝˈz
01

Dùng lời lẽ xúc phạm, chửi thề hoặc nói những từ tục tĩu để mắng ai đó.

To use offensive language curse.

咒骂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ