Anh - Việt

Bản dịch của từ Curses trong tiếng Việt

curses

Interjection

curses (Interjection)

/ˈkɚ.sɪz/
/ˈkɚ.sɪz/
AI

Nghĩa 01

Từ cảm thán bày tỏ bực bội, khó chịu hoặc thất vọng (cách nói cũ ở Anh, đôi khi hài hước ở Mỹ).

UK dated or humorous in the US Expression of annoyance or frustration.

Ví dụ
Chửi thề! Tôi quên bao gồm kết luận trong bài luận của mình.Curses! I forgot to include a conclusion in my essay.
Không chửi thề được phép trong bài thi nói IELTS.No curses were allowed during the IELTS speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh