Bản dịch của từ Cursive trong tiếng Việt

Cursive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cursive(Adjective)

kˈɜːsɪv
ˈkɝsɪv
01

Chỉ định một phong cách chữ viết tay trong đó các chữ cái liên kết với nhau

Specify a handwritten style where the letters are connected to each other.

指一种手写体,字母彼此相连。

Ví dụ
02

Viết theo phong cách liền mạch, trôi chảy

Write in a smooth, seamless style.

请以流畅自然的风格进行书写。

Ví dụ
03

Có đặc điểm hoặc phù hợp để dòng chảy của viết hoặc phun chất lỏng

It has characteristics or is suitable for a line of text or the application of liquids.

具有某些特性,或者适合于某种文本或液体的应用。

Ví dụ