Bản dịch của từ Cursive trong tiếng Việt

Cursive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cursive(Adjective)

kˈɜːsɪv
ˈkɝsɪv
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ