Bản dịch của từ Curtainless trong tiếng Việt

Curtainless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curtainless(Adjective)

kɝˈtənəlz
kɝˈtənəlz
01

Không có rèm (cửa sổ hoặc cửa), tức là nơi cửa sổ/cửa không được treo rèm che.

Not having curtains.

没有窗帘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh