Bản dịch của từ Cuss word trong tiếng Việt

Cuss word

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuss word(Noun)

kəs wɚɹd
kəs wɚɹd
01

Từ chửi; từ tục tĩu, lời nói mang tính xúc phạm hoặc thô tục dùng để xúc phạm người khác.

A swear word or offensive term.

脏话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh