Bản dịch của từ Cussing trong tiếng Việt

Cussing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cussing(Verb)

kˈʌsɪŋ
kˈʌsɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của 'cuss' (chửi thề, nói lời tục tĩu). Dùng để chỉ hành động đang chửi thề hoặc việc chửi thề nói chung.

Present participle and gerund of cuss.

骂人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Cussing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Cuss

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Cussed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Cussed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Cusses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Cussing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ