Bản dịch của từ Custodial trong tiếng Việt

Custodial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Custodial(Adjective)

kəstˈoʊdil
kəstˈoʊdil
01

Liên quan đến việc chăm sóc, chịu trách nhiệm nuôi dưỡng và trông nom con cái (thường là trách nhiệm được phân chia trong trường hợp ly hôn).

Relating to or having parental responsibility especially as allocated as part of a divorce.

与抚养责任有关,尤其是在离婚时分配的责任。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến việc giam giữ hoặc cần phải giam giữ trong nhà tù; mang tính giam giữ.

Relating to or requiring imprisonment.

监禁的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ