Bản dịch của từ Customer behaviour trong tiếng Việt
Customer behaviour
Noun [U/C]

Customer behaviour(Noun)
kˈʌstəmɚ bɨhˈeɪvjɚ
kˈʌstəmɚ bɨhˈeɪvjɚ
01
Các hành động và thái độ của khách hàng trong môi trường bán lẻ và dịch vụ.
The actions and attitudes of customers in a retail and service environment.
Ví dụ
Ví dụ
03
Các mẫu hành vi mà khách hàng thể hiện trong hành trình mua hàng của họ.
Patterns of behavior exhibited by customers during their purchasing journey.
Ví dụ
