Bản dịch của từ Customer care trong tiếng Việt
Customer care

Customer care (Noun)
Good customer care improves satisfaction among clients like Sarah and John.
Dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt nâng cao sự hài lòng của khách hàng như Sarah và John.
Customer care does not always meet expectations in many retail stores.
Dịch vụ chăm sóc khách hàng không luôn đáp ứng mong đợi tại nhiều cửa hàng bán lẻ.
How does customer care affect social relationships in businesses today?
Dịch vụ chăm sóc khách hàng ảnh hưởng như thế nào đến mối quan hệ xã hội trong doanh nghiệp ngày nay?
Sự hỗ trợ dành cho khách hàng trong việc giải quyết các thắc mắc của họ.
The assistance given to clients in resolving their inquiries.
Customer care is essential for maintaining good relationships in businesses.
Dịch vụ khách hàng rất quan trọng để duy trì mối quan hệ tốt trong kinh doanh.
Customer care does not solve all problems immediately for clients.
Dịch vụ khách hàng không giải quyết tất cả vấn đề ngay lập tức cho khách hàng.
How does customer care improve satisfaction among social services users?
Dịch vụ khách hàng cải thiện sự hài lòng của người sử dụng dịch vụ xã hội như thế nào?
Trải nghiệm tổng thể của khách hàng với doanh nghiệp về dịch vụ và hỗ trợ.
The overall experience a customer has with a business regarding service and support.
Good customer care improves satisfaction for clients like John and Sarah.
Dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt nâng cao sự hài lòng của khách hàng như John và Sarah.
Poor customer care does not help businesses attract new customers.
Chăm sóc khách hàng kém không giúp doanh nghiệp thu hút khách hàng mới.
What is the best way to improve customer care in our community?
Cách tốt nhất để cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng trong cộng đồng là gì?
Khách hàng chăm sóc (customer care) đề cập đến quá trình cung cấp hỗ trợ và dịch vụ cho khách hàng nhằm tạo ra trải nghiệm tích cực và duy trì mối quan hệ lâu dài. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực thương mại và dịch vụ. Ở Anh và Mỹ, cách phát âm có sự khác biệt nhỏ, nhưng viết và nghĩa sử dụng rất giống nhau. Khách hàng chăm sóc không chỉ bao gồm việc giải quyết khiếu nại mà còn cả việc tư vấn và hỗ trợ thông tin.
Cụm từ "customer care" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ hai từ "customer" (khách hàng) và "care" (chăm sóc). Từ "customer" xuất phát từ tiếng Latinh "custodire", nghĩa là bảo vệ hoặc giữ gìn, trong khi "care" xuất phát từ từ Latinh "cura", nghĩa là sự chăm sóc hoặc quan tâm. Thế kỷ 20 chứng kiến sự phát triển của dịch vụ khách hàng như một phần không thể thiếu trong chiến lược kinh doanh, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì mối quan hệ tích cực với khách hàng nhằm đảm bảo sự hài lòng và trung thành.
"Customer care" là cụm từ thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất sử dụng cao trong các tình huống liên quan đến dịch vụ khách hàng, quản lý doanh nghiệp và marketing. Trong bối cảnh thường gặp, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hành động và chiến lược nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng, từ đó cải thiện mối quan hệ và tăng cường lòng trung thành của họ đối với thương hiệu.