Bản dịch của từ Customer care trong tiếng Việt

Customer care

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customer care(Noun)

kˈʌstəmɚ kˈɛɹ
kˈʌstəmɚ kˈɛɹ
01

Dịch vụ khách hàng trước, trong và sau khi mua hàng.

Services provided to customers before, during, and after their purchase.

在购买前、购买中以及购买后为客户提供服务。

Ví dụ
02

Viện trợ dành cho khách hàng trong việc giải quyết các thắc mắc của họ.

Support provided to customers in resolving their questions

为客户解答疑问提供的帮助。

Ví dụ
03

Toàn bộ trải nghiệm của khách hàng với doanh nghiệp về dịch vụ và hỗ trợ kỹ thuật.

The overall customer experience with the company's services and support.

客户对企业提供的服务和支持的整体体验。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh