Bản dịch của từ Customer care trong tiếng Việt

Customer care

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customer care (Noun)

01

Dịch vụ cung cấp cho khách hàng trước, trong và sau khi mua hàng.

The service provided to customers before during and after a purchase.

Ví dụ

Good customer care improves satisfaction among clients like Sarah and John.

Dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt nâng cao sự hài lòng của khách hàng như Sarah và John.

Customer care does not always meet expectations in many retail stores.

Dịch vụ chăm sóc khách hàng không luôn đáp ứng mong đợi tại nhiều cửa hàng bán lẻ.

How does customer care affect social relationships in businesses today?

Dịch vụ chăm sóc khách hàng ảnh hưởng như thế nào đến mối quan hệ xã hội trong doanh nghiệp ngày nay?

02

Sự hỗ trợ dành cho khách hàng trong việc giải quyết các thắc mắc của họ.

The assistance given to clients in resolving their inquiries.

Ví dụ

Customer care is essential for maintaining good relationships in businesses.

Dịch vụ khách hàng rất quan trọng để duy trì mối quan hệ tốt trong kinh doanh.

Customer care does not solve all problems immediately for clients.

Dịch vụ khách hàng không giải quyết tất cả vấn đề ngay lập tức cho khách hàng.

How does customer care improve satisfaction among social services users?

Dịch vụ khách hàng cải thiện sự hài lòng của người sử dụng dịch vụ xã hội như thế nào?

03

Trải nghiệm tổng thể của khách hàng với doanh nghiệp về dịch vụ và hỗ trợ.

The overall experience a customer has with a business regarding service and support.

Ví dụ

Good customer care improves satisfaction for clients like John and Sarah.

Dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt nâng cao sự hài lòng của khách hàng như John và Sarah.

Poor customer care does not help businesses attract new customers.

Chăm sóc khách hàng kém không giúp doanh nghiệp thu hút khách hàng mới.

What is the best way to improve customer care in our community?

Cách tốt nhất để cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng trong cộng đồng là gì?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Customer care cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Customer care

Không có idiom phù hợp