Bản dịch của từ Customer care trong tiếng Việt
Customer care

Customer care(Noun)
Viện trợ dành cho khách hàng trong việc giải quyết các thắc mắc của họ.
Support provided to customers in resolving their questions
为客户解答疑问提供的帮助。
Toàn bộ trải nghiệm của khách hàng với doanh nghiệp về dịch vụ và hỗ trợ kỹ thuật.
The overall customer experience with the company's services and support.
客户对企业提供的服务和支持的整体体验。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khách hàng chăm sóc (customer care) đề cập đến quá trình cung cấp hỗ trợ và dịch vụ cho khách hàng nhằm tạo ra trải nghiệm tích cực và duy trì mối quan hệ lâu dài. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực thương mại và dịch vụ. Ở Anh và Mỹ, cách phát âm có sự khác biệt nhỏ, nhưng viết và nghĩa sử dụng rất giống nhau. Khách hàng chăm sóc không chỉ bao gồm việc giải quyết khiếu nại mà còn cả việc tư vấn và hỗ trợ thông tin.
Cụm từ "customer care" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ hai từ "customer" (khách hàng) và "care" (chăm sóc). Từ "customer" xuất phát từ tiếng Latinh "custodire", nghĩa là bảo vệ hoặc giữ gìn, trong khi "care" xuất phát từ từ Latinh "cura", nghĩa là sự chăm sóc hoặc quan tâm. Thế kỷ 20 chứng kiến sự phát triển của dịch vụ khách hàng như một phần không thể thiếu trong chiến lược kinh doanh, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì mối quan hệ tích cực với khách hàng nhằm đảm bảo sự hài lòng và trung thành.
"Customer care" là cụm từ thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất sử dụng cao trong các tình huống liên quan đến dịch vụ khách hàng, quản lý doanh nghiệp và marketing. Trong bối cảnh thường gặp, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hành động và chiến lược nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng, từ đó cải thiện mối quan hệ và tăng cường lòng trung thành của họ đối với thương hiệu.
Khách hàng chăm sóc (customer care) đề cập đến quá trình cung cấp hỗ trợ và dịch vụ cho khách hàng nhằm tạo ra trải nghiệm tích cực và duy trì mối quan hệ lâu dài. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực thương mại và dịch vụ. Ở Anh và Mỹ, cách phát âm có sự khác biệt nhỏ, nhưng viết và nghĩa sử dụng rất giống nhau. Khách hàng chăm sóc không chỉ bao gồm việc giải quyết khiếu nại mà còn cả việc tư vấn và hỗ trợ thông tin.
Cụm từ "customer care" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ hai từ "customer" (khách hàng) và "care" (chăm sóc). Từ "customer" xuất phát từ tiếng Latinh "custodire", nghĩa là bảo vệ hoặc giữ gìn, trong khi "care" xuất phát từ từ Latinh "cura", nghĩa là sự chăm sóc hoặc quan tâm. Thế kỷ 20 chứng kiến sự phát triển của dịch vụ khách hàng như một phần không thể thiếu trong chiến lược kinh doanh, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì mối quan hệ tích cực với khách hàng nhằm đảm bảo sự hài lòng và trung thành.
"Customer care" là cụm từ thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất sử dụng cao trong các tình huống liên quan đến dịch vụ khách hàng, quản lý doanh nghiệp và marketing. Trong bối cảnh thường gặp, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hành động và chiến lược nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng, từ đó cải thiện mối quan hệ và tăng cường lòng trung thành của họ đối với thương hiệu.
