Bản dịch của từ Customer database trong tiếng Việt

Customer database

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customer database (Noun)

kˈʌstəmɚ dˈeɪtəbˌeɪs
kˈʌstəmɚ dˈeɪtəbˌeɪs
01

Bộ sưu tập dữ liệu liên quan đến khách hàng chủ yếu được sử dụng cho mục đích quản lý hoặc tiếp thị.

A collection of data related to customers used primarily for management or marketing purposes.

Ví dụ

The customer database helps track social trends among our clients effectively.

Cơ sở dữ liệu khách hàng giúp theo dõi các xu hướng xã hội hiệu quả.

The customer database does not include information about non-paying clients.

Cơ sở dữ liệu khách hàng không bao gồm thông tin về khách hàng không thanh toán.

Does the customer database contain data on local community engagement?

Cơ sở dữ liệu khách hàng có chứa dữ liệu về sự tham gia của cộng đồng địa phương không?

The customer database helps businesses understand their clients' needs better.

Cơ sở dữ liệu khách hàng giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu của khách hàng.

Many companies do not update their customer database regularly.

Nhiều công ty không cập nhật cơ sở dữ liệu khách hàng thường xuyên.

02

Một hệ thống lưu trữ và tổ chức thông tin khách hàng, bao gồm chi tiết liên lạc và lịch sử mua hàng.

A system that stores and organizes customer information, including contact details and purchase history.

Ví dụ

The customer database helps businesses understand their clients better.

Cơ sở dữ liệu khách hàng giúp doanh nghiệp hiểu rõ khách hàng hơn.

The customer database does not include any outdated contact information.

Cơ sở dữ liệu khách hàng không bao gồm thông tin liên lạc lỗi thời.

Does the customer database contain purchase history for all clients?

Cơ sở dữ liệu khách hàng có chứa lịch sử mua hàng của tất cả khách hàng không?

The customer database helps businesses track their clients' purchasing habits effectively.

Cơ sở dữ liệu khách hàng giúp doanh nghiệp theo dõi thói quen mua sắm của khách hàng.

Many companies do not update their customer database regularly, causing issues.

Nhiều công ty không cập nhật cơ sở dữ liệu khách hàng thường xuyên, gây ra vấn đề.

03

Một cơ sở dữ liệu điện tử giúp các doanh nghiệp theo dõi khách hàng và các giao tiếp với họ.

An electronic database that helps businesses track their customers and interactions with them.

Ví dụ

The customer database helps businesses understand their clients' preferences better.

Cơ sở dữ liệu khách hàng giúp doanh nghiệp hiểu rõ sở thích của khách.

The customer database does not include any outdated information about clients.

Cơ sở dữ liệu khách hàng không bao gồm thông tin lỗi thời về khách.

How does the customer database improve social interaction with clients?

Cơ sở dữ liệu khách hàng cải thiện tương tác xã hội với khách như thế nào?

The customer database contains information about 500 local businesses.

Cơ sở dữ liệu khách hàng chứa thông tin về 500 doanh nghiệp địa phương.

The customer database does not include any outdated contact information.

Cơ sở dữ liệu khách hàng không bao gồm bất kỳ thông tin liên lạc lỗi thời nào.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Customer database cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Customer database

Không có idiom phù hợp