Bản dịch của từ Customer effort score trong tiếng Việt

Customer effort score

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customer effort score (Noun)

kˈʌstəmɚ ˈɛfɚt skˈɔɹ
kˈʌstəmɚ ˈɛfɚt skˈɔɹ
01

Một chỉ số được sử dụng để đo lường độ dễ dàng tương tác và tham gia của khách hàng với dịch vụ hoặc sản phẩm của một công ty.

A metric used to measure the ease of customer interaction and engagement with a company’s services or products.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một đánh giá về mức độ nỗ lực mà khách hàng phải bỏ ra để có được những gì họ muốn từ một dịch vụ hoặc sản phẩm.

An assessment of how much effort a customer has to exert to get what they want from a service or product.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một công cụ để đánh giá hiệu quả dịch vụ khách hàng và xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

A tool for evaluating customer service efficiency and identifying areas for improvement.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Customer effort score cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Customer effort score

Không có idiom phù hợp