Bản dịch của từ Customer retention trong tiếng Việt

Customer retention

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customer retention (Noun)

kˈʌstəmɚ ɹitˈɛnʃən
kˈʌstəmɚ ɹitˈɛnʃən
01

Khả năng của một công ty duy trì khách hàng của mình theo thời gian.

The ability of a company to retain its customers over time.

Ví dụ

Customer retention is crucial for businesses like Starbucks and McDonald's.

Giữ chân khách hàng rất quan trọng đối với các doanh nghiệp như Starbucks và McDonald's.

Many companies do not focus on customer retention strategies effectively.

Nhiều công ty không tập trung vào các chiến lược giữ chân khách hàng một cách hiệu quả.

How can businesses improve customer retention in today's competitive market?

Các doanh nghiệp có thể cải thiện việc giữ chân khách hàng trong thị trường cạnh tranh ngày nay như thế nào?

02

Một chiến lược kinh doanh nhằm giữ chân khách hàng hiện tại và ngăn họ chuyển sang đối thủ.

A business strategy aimed at keeping existing customers and preventing them from switching to competitors.

Ví dụ

Customer retention is crucial for businesses like Starbucks and McDonald's.

Giữ chân khách hàng rất quan trọng đối với các doanh nghiệp như Starbucks và McDonald's.

Customer retention does not happen without effective communication and rewards programs.

Giữ chân khách hàng không xảy ra nếu không có giao tiếp hiệu quả và chương trình thưởng.

How can customer retention improve sales for local shops in 2023?

Làm thế nào để giữ chân khách hàng cải thiện doanh số cho các cửa hàng địa phương vào năm 2023?

03

Các hành động mà các công ty thực hiện để giảm số lượng khách hàng rời bỏ.

The actions companies take to decrease the number of customer defections.

Ví dụ

Customer retention is vital for businesses like Starbucks and their profits.

Giữ chân khách hàng rất quan trọng đối với các doanh nghiệp như Starbucks.

Customer retention strategies do not always guarantee long-term loyalty from clients.

Chiến lược giữ chân khách hàng không luôn đảm bảo lòng trung thành lâu dài.

What are the best methods for improving customer retention in retail?

Những phương pháp tốt nhất để cải thiện giữ chân khách hàng trong bán lẻ là gì?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Customer retention cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Customer retention

Không có idiom phù hợp