Bản dịch của từ Customer satisfaction trong tiếng Việt
Customer satisfaction

Customer satisfaction (Noun)
Sự đo lường cách mà các sản phẩm hoặc dịch vụ do một công ty cung cấp đáp ứng hoặc vượt qua mong đợi của khách hàng.
The measurement of how products or services provided by a company meet or surpass customer expectations.
Customer satisfaction is crucial for businesses like Starbucks and McDonald's.
Sự hài lòng của khách hàng rất quan trọng đối với các doanh nghiệp như Starbucks và McDonald's.
Customer satisfaction does not always reflect in high sales figures.
Sự hài lòng của khách hàng không phải lúc nào cũng phản ánh trong doanh thu cao.
How can we improve customer satisfaction in our local restaurants?
Làm thế nào chúng ta có thể cải thiện sự hài lòng của khách hàng ở các nhà hàng địa phương?
Một chỉ số hiệu suất chính (kpi) cho các doanh nghiệp, cho thấy mức độ hoàn thành nhu cầu của khách hàng của một công ty.
A key performance indicator (kpi) for businesses, indicating how well a company is doing in meeting its customers' needs.
Customer satisfaction increased by 20% after the new service launched.
Sự hài lòng của khách hàng tăng 20% sau khi dịch vụ mới ra mắt.
Customer satisfaction does not reflect the opinions of all clients.
Sự hài lòng của khách hàng không phản ánh ý kiến của tất cả khách hàng.
What factors influence customer satisfaction in social services today?
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng trong dịch vụ xã hội hôm nay?
High customer satisfaction boosts loyalty among clients like Sarah and John.
Mức độ hài lòng của khách hàng cao sẽ tăng cường lòng trung thành của khách hàng như Sarah và John.
Customer satisfaction is not guaranteed with every service in our community.
Mức độ hài lòng của khách hàng không được đảm bảo với mọi dịch vụ trong cộng đồng của chúng ta.
Is customer satisfaction improving in local businesses like Joe's Cafe?
Mức độ hài lòng của khách hàng có đang cải thiện ở các doanh nghiệp địa phương như Joe's Cafe không?
Sự hài lòng của khách hàng (customer satisfaction) là một khái niệm phản ánh mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp. Nó là chỉ số quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả kinh doanh và xây dựng mối quan hệ với khách hàng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, sự nhấn mạnh có thể khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa và thương mại của từng quốc gia.