Bản dịch của từ Customer satisfaction trong tiếng Việt

Customer satisfaction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customer satisfaction (Noun)

kˈʌstəmɚ sˌætəsfˈækʃən
kˈʌstəmɚ sˌætəsfˈækʃən
01

Sự đo lường cách mà các sản phẩm hoặc dịch vụ do một công ty cung cấp đáp ứng hoặc vượt qua mong đợi của khách hàng.

The measurement of how products or services provided by a company meet or surpass customer expectations.

Ví dụ

Customer satisfaction is crucial for businesses like Starbucks and McDonald's.

Sự hài lòng của khách hàng rất quan trọng đối với các doanh nghiệp như Starbucks và McDonald's.

Customer satisfaction does not always reflect in high sales figures.

Sự hài lòng của khách hàng không phải lúc nào cũng phản ánh trong doanh thu cao.

How can we improve customer satisfaction in our local restaurants?

Làm thế nào chúng ta có thể cải thiện sự hài lòng của khách hàng ở các nhà hàng địa phương?

02

Một chỉ số hiệu suất chính (kpi) cho các doanh nghiệp, cho thấy mức độ hoàn thành nhu cầu của khách hàng của một công ty.

A key performance indicator (kpi) for businesses, indicating how well a company is doing in meeting its customers' needs.

Ví dụ

Customer satisfaction increased by 20% after the new service launched.

Sự hài lòng của khách hàng tăng 20% sau khi dịch vụ mới ra mắt.

Customer satisfaction does not reflect the opinions of all clients.

Sự hài lòng của khách hàng không phản ánh ý kiến của tất cả khách hàng.

What factors influence customer satisfaction in social services today?

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng trong dịch vụ xã hội hôm nay?

03

Một khía cạnh thiết yếu của lòng trung thành của khách hàng, thường dẫn đến việc làm ăn trở lại và các giới thiệu.

An essential aspect of customer loyalty, often leading to repeat business and referrals.

Ví dụ

High customer satisfaction boosts loyalty among clients like Sarah and John.

Mức độ hài lòng của khách hàng cao sẽ tăng cường lòng trung thành của khách hàng như Sarah và John.

Customer satisfaction is not guaranteed with every service in our community.

Mức độ hài lòng của khách hàng không được đảm bảo với mọi dịch vụ trong cộng đồng của chúng ta.

Is customer satisfaction improving in local businesses like Joe's Cafe?

Mức độ hài lòng của khách hàng có đang cải thiện ở các doanh nghiệp địa phương như Joe's Cafe không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Customer satisfaction cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Customer satisfaction

Không có idiom phù hợp