Bản dịch của từ Customer service representative trong tiếng Việt

Customer service representative

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customer service representative(Noun)

kˈʌstəmɚ sɝˈvəs ɹˌɛpɹəzˈɛntətɨv
kˈʌstəmɚ sɝˈvəs ɹˌɛpɹəzˈɛntətɨv
01

Một người được tuyển dụng để giao tiếp với khách hàng thay mặt cho một công ty hoặc tổ chức.

A person hired to interact with customers on behalf of a company or organization.

这指的是一位代表公司或组织与客户沟通的员工。

Ví dụ
02

Một người giữ vai trò trả lời các câu hỏi của khách hàng và hỗ trợ về sản phẩm hoặc dịch vụ.

An individual answers customer inquiries and offers support regarding products or services.

这是一个个人解答客户问题并提供产品或服务帮助的角色。

Ví dụ
03

Một chuyên gia tập trung vào việc đảm bảo hài lòng của khách hàng và xử lý các phản hồi khiếu nại.

An expert focuses on ensuring customer satisfaction and handling complaints.

一位专家专注于确保客户满意度以及处理投诉的问题。

Ví dụ