customs
customs (Noun)
Nghĩa 01
Cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm thu thuế, phí và kiểm tra hàng hóa nhập khẩu (ở cửa khẩu, cảng, sân bay).
in the singular or uncountable The government department or agency that is authorised to collect the taxes imposed on imported goods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quá trình kiểm tra hành lý, giấy tờ và người tại cửa khẩu khi nhập cảnh hoặc xuất cảnh (ở sân bay, cảng, biên giới).
The process of going through customs checks at a border checkpoint.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Nơi ở cửa khẩu hoặc trạm kiểm tra biên giới nơi nhân viên hải quan kiểm tra hành lý, hàng hóa và giấy tờ của người đi qua biên giới.
The location at a border checkpoint where customs checks are carried out.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của customs (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
custom | customs |
Kết hợp từ của customs (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hải quan Mỹ US customs | Cục Hải quan Mỹ yêu cầu du khách khai báo tất cả đồ quý giá khi nhập cảnh. US customs require travelers to declare all valuable items upon entry. |
hải quan Pháp French customs | Phong tục Pháp thường tổ chức Lễ hội Bastille với pháo và diễu hành. French customs often celebrate Bastille Day with fireworks and parades. |
hải quan Anh UK customs | Hải quan Vương quốc Anh quản lý hàng nhập khẩu để bảo vệ doanh nghiệp địa phương và người tiêu dùng. UK customs regulate imports to protect local businesses and consumers. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "customs" có nghĩa chung là các quy định và pháp luật liên quan đến việc thu thuế và kiểm tra hàng hóa tại biên giới quốc gia. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể cũng chỉ đến "customs authority", tức cơ quan hải quan. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ sử dụng thuật ngữ "customs" với cùng ý nghĩa, nhưng thường nhấn mạnh vào thực tiễn giao thương và quy trình kiểm tra hàng hóa nhập khẩu. Sự khác biệt có thể thấy ở cách phát âm, trong đó tiếng Anh Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn.