Bản dịch của từ Customs broker trong tiếng Việt

Customs broker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Customs broker (Noun)

01

Một cá nhân hoặc doanh nghiệp thu xếp việc thông quan hàng hóa qua hải quan.

A person or business who arranges for the clearance of goods through customs.

Ví dụ

Maria is a customs broker for international shipments in New York.

Maria là một nhân viên môi giới hải quan cho các lô hàng quốc tế ở New York.

John is not a customs broker; he works as a logistics manager.

John không phải là một nhân viên môi giới hải quan; anh ấy làm quản lý logistics.

Is Sarah a customs broker for the local import-export company?

Sarah có phải là một nhân viên môi giới hải quan cho công ty xuất nhập khẩu địa phương không?

02

Là trung gian giữa chủ hàng và cơ quan hải quan.

An intermediary between shippers and the customs authorities.

Ví dụ

A customs broker helps importers with shipping regulations in the U.S.

Một môi giới hải quan giúp các nhà nhập khẩu với quy định vận chuyển ở Mỹ.

Customs brokers do not handle personal packages for individuals.

Môi giới hải quan không xử lý các gói cá nhân cho cá nhân.

Do customs brokers assist businesses with international trade regulations?

Liệu môi giới hải quan có hỗ trợ các doanh nghiệp về quy định thương mại quốc tế không?

03

Một nhà tư vấn giúp các nhà nhập khẩu và xuất khẩu điều hướng các quy định và thuế quan.

A consultant who helps importers and exporters navigate regulations and tariffs.

Ví dụ

Maria hired a customs broker for her import business last year.

Maria đã thuê một người môi giới hải quan cho doanh nghiệp nhập khẩu của mình năm ngoái.

Many small companies do not use a customs broker for shipping.

Nhiều công ty nhỏ không sử dụng người môi giới hải quan cho việc vận chuyển.

Does your company rely on a customs broker for international trade?

Công ty của bạn có phụ thuộc vào người môi giới hải quan cho thương mại quốc tế không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Customs broker cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Customs broker

Không có idiom phù hợp