Bản dịch của từ Cut both ways trong tiếng Việt
Cut both ways

Cut both ways (Idiom)
Social media can cut both ways for teenagers' mental health.
Mạng xã hội có thể ảnh hưởng tích cực và tiêu cực đến sức khỏe tâm lý của thanh thiếu niên.
Social changes do not always cut both ways for everyone.
Những thay đổi xã hội không phải lúc nào cũng ảnh hưởng đến mọi người.
Can social movements cut both ways in influencing public opinion?
Liệu các phong trào xã hội có thể ảnh hưởng tích cực và tiêu cực đến dư luận không?
The new policy cuts both ways for the community and local businesses.
Chính sách mới ảnh hưởng đến cả cộng đồng và doanh nghiệp địa phương.
The argument about social media does not cut both ways for everyone.
Cuộc tranh luận về mạng xã hội không ảnh hưởng đến mọi người như nhau.
Does the change in law cut both ways for citizens and authorities?
Liệu sự thay đổi trong luật có ảnh hưởng đến công dân và chính quyền không?
Có liên quan hoặc hợp lệ theo cả hai hướng; tính chất đối ứng.
To be relevant or valid in both directions; to be reciprocal.
Social media influences both users and advertisers; it cuts both ways.
Mạng xã hội ảnh hưởng đến cả người dùng và nhà quảng cáo; nó cắt đôi.
Social trends do not cut both ways; they often favor one group.
Các xu hướng xã hội không cắt đôi; chúng thường ưu ái một nhóm.
Does social responsibility cut both ways in large companies like Google?
Trách nhiệm xã hội có cắt đôi trong các công ty lớn như Google không?