Bản dịch của từ Cut off date trong tiếng Việt

Cut off date

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cut off date(Noun)

kˈʌt ˈɔf dˈeɪt
kˈʌt ˈɔf dˈeɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ