Bản dịch của từ Cut out for something trong tiếng Việt

Cut out for something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cut out for something(Phrase)

kˈʌt ˈaʊt fˈɔɹ sˈʌmθɨŋ
kˈʌt ˈaʊt fˈɔɹ sˈʌmθɨŋ
01

Dùng để nói ai đó phù hợp hoặc thích hợp cho một công việc, nhiệm vụ hay vai trò nào đó; có năng lực hoặc phẩm chất phù hợp để làm việc đó.

Suited or adapted for a particular purpose or job.

适合某个目的或工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh