Bản dịch của từ Cut price trong tiếng Việt
Cut price

Cut price (Noun)
Giá giảm; mức giá được hạ xuống so với giá ban đầu để bán hàng nhanh hoặc khuyến mãi.
A reduced price for something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cắt giá" là thuật ngữ chỉ hành động giảm giá bán của hàng hóa hoặc dịch vụ nhằm thu hút khách hàng hoặc tăng doanh số. Trong tiếng Anh, "cut price" thường được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng sự khác biệt có thể nằm ở ngữ cảnh sử dụng; ở Anh, thuật ngữ này có thể thường liên quan đến các chương trình khuyến mãi trong siêu thị, trong khi ở Mỹ, nó có thể ám chỉ đến hàng hóa giảm giá tại các cửa hàng bán lẻ.
"Cắt giá" là thuật ngữ chỉ hành động giảm giá bán của hàng hóa hoặc dịch vụ nhằm thu hút khách hàng hoặc tăng doanh số. Trong tiếng Anh, "cut price" thường được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng sự khác biệt có thể nằm ở ngữ cảnh sử dụng; ở Anh, thuật ngữ này có thể thường liên quan đến các chương trình khuyến mãi trong siêu thị, trong khi ở Mỹ, nó có thể ám chỉ đến hàng hóa giảm giá tại các cửa hàng bán lẻ.
