Bản dịch của từ Cut sheet trong tiếng Việt
Cut sheet

Cut sheet (Noun)
The charity event used cut sheets for their flyers and brochures.
Sự kiện từ thiện đã sử dụng tờ giấy cắt cho tờ rơi và tài liệu.
Many organizations do not prefer cut sheets for their promotional materials.
Nhiều tổ chức không thích tờ giấy cắt cho tài liệu quảng cáo.
Did the community center print cut sheets for the social gathering?
Trung tâm cộng đồng có in tờ giấy cắt cho buổi họp mặt xã hội không?
I printed flyers on a cut sheet for the community event.
Tôi đã in tờ rơi trên một tờ giấy cắt cho sự kiện cộng đồng.
We do not need a cut sheet for our social media campaign.
Chúng tôi không cần một tờ giấy cắt cho chiến dịch truyền thông xã hội.
Is the cut sheet ready for the charity fundraiser this weekend?
Tờ giấy cắt đã sẵn sàng cho buổi gây quỹ từ thiện cuối tuần này chưa?
The school ordered 500 cut sheets for their printing needs.
Trường học đã đặt 500 tờ giấy cắt cho nhu cầu in ấn.
They did not receive the cut sheets on time for the event.
Họ đã không nhận được tờ giấy cắt đúng giờ cho sự kiện.
Are the cut sheets ready for the community outreach program?
Các tờ giấy cắt đã sẵn sàng cho chương trình tiếp cận cộng đồng chưa?