Bản dịch của từ Cut sheet trong tiếng Việt

Cut sheet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cut sheet(Noun)

kˈʌt ʃˈit
kˈʌt ʃˈit
01

Một tờ giấy in một mặt hoặc cả hai mặt, thường dùng để in ấn hoặc photo.

A sheet of paper printed on one side or both sides, commonly used for printing or copying.

一张单面或双面印刷的纸张,通常用于打印或复印。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tờ giấy hoặc vật liệu khác đã được cắt đến một kích cỡ nhất định.

A piece of paper or other material has been cut to a specific size.

一张纸或其他材料已经裁剪成特定的尺寸。

Ví dụ
03

Trong bối cảnh in ấn, giấy cung cấp với kích thước phù hợp để đưa vào máy in hoặc máy photocopy.

In printing, paper is provided in the appropriate size to fit into the printer or photocopier.

在印刷领域,纸张会根据机器的需求提供合适的尺寸,以便于放入打印机或复印机中使用。

Ví dụ