Bản dịch của từ Cut sheet trong tiếng Việt

Cut sheet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cut sheet (Noun)

kˈʌt ʃˈit
kˈʌt ʃˈit
01

Một tờ giấy hoặc vật liệu khác đã được cắt đến kích thước cụ thể.

A sheet of paper or other material that has been trimmed to a specific size.

Ví dụ

The charity event used cut sheets for their flyers and brochures.

Sự kiện từ thiện đã sử dụng tờ giấy cắt cho tờ rơi và tài liệu.

Many organizations do not prefer cut sheets for their promotional materials.

Nhiều tổ chức không thích tờ giấy cắt cho tài liệu quảng cáo.

Did the community center print cut sheets for the social gathering?

Trung tâm cộng đồng có in tờ giấy cắt cho buổi họp mặt xã hội không?

02

Một tờ giấy in một mặt hoặc cả hai mặt, thường dùng để in hoặc sao chép.

A single sheet of paper printed on one side or both sides, typically for use in printing or copying.

Ví dụ

I printed flyers on a cut sheet for the community event.

Tôi đã in tờ rơi trên một tờ giấy cắt cho sự kiện cộng đồng.

We do not need a cut sheet for our social media campaign.

Chúng tôi không cần một tờ giấy cắt cho chiến dịch truyền thông xã hội.

Is the cut sheet ready for the charity fundraiser this weekend?

Tờ giấy cắt đã sẵn sàng cho buổi gây quỹ từ thiện cuối tuần này chưa?

03

Trong ngữ cảnh in ấn, giấy được cung cấp với kích thước thích hợp để đưa vào máy in hoặc máy photocopy.

In the context of printing, paper supplied in a size suitable for inputting into a printer or photocopier.

Ví dụ

The school ordered 500 cut sheets for their printing needs.

Trường học đã đặt 500 tờ giấy cắt cho nhu cầu in ấn.

They did not receive the cut sheets on time for the event.

Họ đã không nhận được tờ giấy cắt đúng giờ cho sự kiện.

Are the cut sheets ready for the community outreach program?

Các tờ giấy cắt đã sẵn sàng cho chương trình tiếp cận cộng đồng chưa?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Cut sheet cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Cut sheet

Không có idiom phù hợp