Bản dịch của từ Cut through red tape trong tiếng Việt

Cut through red tape

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cut through red tape(Idiom)

01

Để vượt qua các thủ tục hoặc quy định hành chính phức tạp nhằm đạt được mục tiêu

To navigate complicated bureaucratic procedures or regulations in order to achieve the goal.

应对繁琐的官僚程序或规章制度以实现目标

Ví dụ
02

Loại bỏ các trở ngại không cần thiết trong quá trình

To eliminate unnecessary obstacles in a process.

为了消除流程中不必要的阻碍。

Ví dụ
03

Để quy trình trở nên đơn giản và hiệu quả hơn

To streamline a process and make it more efficient.

为了让流程变得更简洁高效。

Ví dụ