Bản dịch của từ Cut ties trong tiếng Việt

Cut ties

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cut ties(Phrase)

kˈʌt tˈaɪz
ˈkət ˈtaɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ