Bản dịch của từ Cutest trong tiếng Việt

Cutest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cutest(Adjective)

kjˈuːtəst
ˈkjutəst
01

Dạng cấp bậc nhất của dễ thương, hấp dẫn hoặc quyến rũ nhất theo cách thú vị hoặc đáng yêu

Superlative form of cute most attractive or charming in a delightful or endearing way

Ví dụ

Họ từ