Bản dịch của từ Cutting trong tiếng Việt
Cutting

Cutting (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để cắt; có tác dụng hoặc được thiết kế để cắt vật gì đó (ví dụ: dao, kéo, lưỡi cưa).
That is used for cutting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cutting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành vi tự cắt da bằng vật sắc nhọn (ví dụ dùng dao, lam rạch) như một biểu hiện của rối loạn tâm lý hoặc tự làm hại bản thân.
Uncountable psychology The act of cutting ones own skin as a symptom of a mental disorder selfharm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong điện ảnh và kỹ thuật âm thanh, “cutting” là quá trình biên tập, cắt ghép các đoạn phim hoặc bản thu âm — chọn, cắt bỏ, sắp xếp và nối các cảnh hoặc đoạn âm thanh để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh.
Uncountable cinematography sound engineering The editing of film or other recordings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Cutting" là một danh từ và động từ tiếng Anh, chỉ hoạt động cắt hoặc hành động làm cho một vật bị chia nhỏ hoặc bị tách rời. Trong tiếng Anh Mỹ, "cutting" thường ám chỉ đến những hành động trong nghệ thuật hoặc công nghiệp, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh khác như nông nghiệp. Trong cả hai biến thể, "cutting" cũng có nghĩa là một phần của cây được cắt để nhân giống. Sự khác biệt giữa hai hình thức chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng cụ thể.
Họ từ
"Cutting" là một danh từ và động từ tiếng Anh, chỉ hoạt động cắt hoặc hành động làm cho một vật bị chia nhỏ hoặc bị tách rời. Trong tiếng Anh Mỹ, "cutting" thường ám chỉ đến những hành động trong nghệ thuật hoặc công nghiệp, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh khác như nông nghiệp. Trong cả hai biến thể, "cutting" cũng có nghĩa là một phần của cây được cắt để nhân giống. Sự khác biệt giữa hai hình thức chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng cụ thể.
