cutting
cutting (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Dùng để cắt; có tác dụng hoặc được thiết kế để cắt vật gì đó (ví dụ: dao, kéo, lưỡi cưa).
That is used for cutting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của cutting (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
cutting đang cắt | more cutting cắt thêm | most cutting cắt nhiều nhất |
cutting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành vi tự cắt da bằng vật sắc nhọn (ví dụ dùng dao, lam rạch) như một biểu hiện của rối loạn tâm lý hoặc tự làm hại bản thân.
uncountable psychology The act of cutting ones own skin as a symptom of a mental disorder selfharm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong điện ảnh và kỹ thuật âm thanh, “cutting” là quá trình biên tập, cắt ghép các đoạn phim hoặc bản thu âm — chọn, cắt bỏ, sắp xếp và nối các cảnh hoặc đoạn âm thanh để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh.
uncountable cinematography sound engineering The editing of film or other recordings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cutting (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cutting | cuttings |
Kết hợp từ của cutting (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cắt lá leaf cutting | Kiến cắt lá làm việc cùng nhau để xây tổ ở Brazil. Leaf cutting ants work together to build their nests in Brazil. |
cắt báo newspaper cutting | Tôi tìm thấy một mẩu báo về biến đổi khí hậu trong thư viện. I found a newspaper cutting about climate change in the library. |
cắt cuống stem cutting | Cách giâm cành là phương pháp phổ biến để trồng cây mới trong cộng đồng. Stem cutting is a popular method for growing new plants in communities. |
cắt rễ root cutting | Cắt rễ là một phương pháp phổ biến trong các dự án làm vườn xã hội. Root cutting is a common method used in social gardening projects. |
bài báo cắt ra press cutting | Bài báo đã nêu bật các vấn đề xã hội trong cuộc bầu cử 2020. The press cutting highlighted social issues in the 2020 election. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cutting" là một danh từ và động từ tiếng Anh, chỉ hoạt động cắt hoặc hành động làm cho một vật bị chia nhỏ hoặc bị tách rời. Trong tiếng Anh Mỹ, "cutting" thường ám chỉ đến những hành động trong nghệ thuật hoặc công nghiệp, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh khác như nông nghiệp. Trong cả hai biến thể, "cutting" cũng có nghĩa là một phần của cây được cắt để nhân giống. Sự khác biệt giữa hai hình thức chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng cụ thể.