Bản dịch của từ Cutting trong tiếng Việt

Cutting

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cutting (Noun)

kˈʌtɪŋ
kˈʌtɪŋ
01

Hành vi tự cắt da bằng vật sắc nhọn (ví dụ dùng dao, lam rạch) như một biểu hiện của rối loạn tâm lý hoặc tự làm hại bản thân.

Uncountable psychology The act of cutting ones own skin as a symptom of a mental disorder selfharm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong điện ảnh và kỹ thuật âm thanh, “cutting” là quá trình biên tập, cắt ghép các đoạn phim hoặc bản thu âm — chọn, cắt bỏ, sắp xếp và nối các cảnh hoặc đoạn âm thanh để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh.

Uncountable cinematography sound engineering The editing of film or other recordings.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bản rút gọn của một tác phẩm viết (ví dụ bài thơ, truyện ngắn, kịch), thường được chọn lọc để trình diễn hoặc đọc công cộng.

Countable An abridged selection of written work often intended for performance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cutting (Adjective)

kˈʌtɪŋ
kˈʌtɪŋ
01

(từ dùng ở Ấn Độ) mô tả đồ uống được phục vụ với kích thước bằng một nửa so với kích thước tiêu chuẩn

India Of a beverage halfsized.

Ví dụ
02

Dùng để cắt; có tác dụng hoặc được thiết kế để cắt vật gì đó (ví dụ: dao, kéo, lưỡi cưa).

That is used for cutting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mang nghĩa là sắc bén, gây cảm giác chua cay hoặc đau nhói khi tiếp xúc; mô tả mùi vị, lời nói hoặc cảm giác có tính xuyên thấu, sắc sảo và gây ấn tượng mạnh.

Piercing sharp.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ