Anh - Việt

Bản dịch của từ Cutting trong tiếng Việt

cutting

AdjectiveNoun

cutting (Adjective)

/kˈʌtɪŋ/
/kˈʌtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Mang nghĩa là sắc bén, gây cảm giác chua cay hoặc đau nhói khi tiếp xúc; mô tả mùi vị, lời nói hoặc cảm giác có tính xuyên thấu, sắc sảo và gây ấn tượng mạnh.

Piercing sharp.

Ví dụ
Những lời nhận xét sắc bén của cô ấy làm tổn thương cảm xúc của tôi trong bài thi nói.Her cutting remarks hurt my feelings during the speaking test.
Hãy tránh sử dụng ngôn ngữ sắc bén để duy trì bầu không khí tích cực trong viết.Avoid using cutting language to maintain a positive atmosphere in writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(từ dùng ở Ấn Độ) mô tả đồ uống được phục vụ với kích thước bằng một nửa so với kích thước tiêu chuẩn

India Of a beverage halfsized.

Ví dụ
Những lời nhận xét cay độc của cô ấy làm một số người bực tức tại sự kiện xã hội.Her cutting remarks offended many people at the social event.
Anh ấy không đánh giá cao sự hài hước châm chọc trong lúc ôn tập nói IELTS.He doesn't appreciate cutting humor during his IELTS speaking practice.

Nghĩa 03

Dùng để cắt; có tác dụng hoặc được thiết kế để cắt vật gì đó (ví dụ: dao, kéo, lưỡi cưa).

That is used for cutting.

Ví dụ
Những lời phê phán cay độc của John làm tổn thương nhiều người.The cutting remarks made by John offended many people.
Cô tránh sử dụng ngôn ngữ cay độc trong bài thi nói IELTS.She avoided using cutting language during the IELTS speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của cutting (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

cutting

đang cắt

more cutting

cắt thêm

most cutting

cắt nhiều nhất

cutting (Noun)

/kˈʌtɪŋ/
/kˈʌtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Bản rút gọn của một tác phẩm viết (ví dụ bài thơ, truyện ngắn, kịch), thường được chọn lọc để trình diễn hoặc đọc công cộng.

countable An abridged selection of written work often intended for performance.

Ví dụ
Tôi cần chuẩn bị một bản rút gọn của bài luận của tôi cho buổi thuyết trình.I need to prepare a cutting of my essay for the presentation.
Cô ấy quyết định không bao gồm bất kỳ bản rút gọn nào trong hồ sơ viết IELTS của mình.She decided not to include any cuttings in her IELTS writing portfolio.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành vi tự cắt da bằng vật sắc nhọn (ví dụ dùng dao, lam rạch) như một biểu hiện của rối loạn tâm lý hoặc tự làm hại bản thân.

uncountable psychology The act of cutting ones own skin as a symptom of a mental disorder selfharm.

Ví dụ
Việc tự cắt là một vấn đề nghiêm trọng giữa thanh thiếu niên đấu tranh với sức khỏe tinh thần.Cutting is a serious issue among teenagers struggling with mental health.
Cô ấy đã dừng việc tự cắt sau khi tìm sự giúp đỡ từ một cố vấn.She stopped cutting after seeking help from a counselor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong điện ảnh và kỹ thuật âm thanh, “cutting” là quá trình biên tập, cắt ghép các đoạn phim hoặc bản thu âm — chọn, cắt bỏ, sắp xếp và nối các cảnh hoặc đoạn âm thanh để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh.

uncountable cinematography sound engineering The editing of film or other recordings.

Ví dụ
Việc cắt là một khía cạnh quan trọng của việc chỉnh sửa video cho IELTS nói.Cutting is an important aspect of video editing for IELTS speaking.
Không chú ý đến việc cắt có thể ảnh hưởng đến điểm số viết IELTS của bạn.Not paying attention to cutting can affect your IELTS writing score.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cutting (Noun)

SingularPlural

cutting

cuttings

Kết hợp từ của cutting (Noun)

ADJECTIVE + cuttingPREPOSITIONVERB + cuttingcutting + VERB
Kết hợp từ của cutting
Collocation
Ví dụ

cắt lá

leaf cutting

Kiến cắt lá làm việc cùng nhau để xây tổ ở Brazil.

Leaf cutting ants work together to build their nests in Brazil.

cắt báo

newspaper cutting

Tôi tìm thấy một mẩu báo về biến đổi khí hậu trong thư viện.

I found a newspaper cutting about climate change in the library.

cắt cuống

stem cutting

Cách giâm cành là phương pháp phổ biến để trồng cây mới trong cộng đồng.

Stem cutting is a popular method for growing new plants in communities.

cắt rễ

root cutting

Cắt rễ là một phương pháp phổ biến trong các dự án làm vườn xã hội.

Root cutting is a common method used in social gardening projects.

bài báo cắt ra

press cutting

Bài báo đã nêu bật các vấn đề xã hội trong cuộc bầu cử 2020.

The press cutting highlighted social issues in the 2020 election.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh