Bản dịch của từ Cutting trong tiếng Việt
Cutting
NounAdjective

Cutting (Noun)
kˈʌtɪŋ
kˈʌtɪŋ
01
Hành vi tự cắt da bằng vật sắc nhọn (ví dụ dùng dao, lam rạch) như một biểu hiện của rối loạn tâm lý hoặc tự làm hại bản thân.
Uncountable psychology The act of cutting ones own skin as a symptom of a mental disorder selfharm.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trong điện ảnh và kỹ thuật âm thanh, “cutting” là quá trình biên tập, cắt ghép các đoạn phim hoặc bản thu âm — chọn, cắt bỏ, sắp xếp và nối các cảnh hoặc đoạn âm thanh để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh.
Uncountable cinematography sound engineering The editing of film or other recordings.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cutting (Adjective)
kˈʌtɪŋ
kˈʌtɪŋ
Ví dụ
02
Dùng để cắt; có tác dụng hoặc được thiết kế để cắt vật gì đó (ví dụ: dao, kéo, lưỡi cưa).
That is used for cutting.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
