ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cutting
Hành động dùng dụng cụ sắc nhọn để cắt hoặc chia đôi vật gì đó
The action of using a sharp tool to cut something.
用锋利的工具把某物切断的动作
Một ví dụ về việc cắt cái gì đó
Here's an example of cutting something down or trimming it.
这是一个关于剪裁某物的例子。
Một mảnh gì đó đã bị cắt ra hoặc tách ra khỏi vật khác
A part of something has been cut out or removed.
一块被切掉的东西
Dạng hiện tại phân từ của 'cut'
Using a sharp object to cut something.
用锋利的东西割断某物的行为