Bản dịch của từ Cutting die trong tiếng Việt

Cutting die

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cutting die(Noun)

kˈʌtɪŋ daɪ
kˈʌtɪŋ daɪ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ