Bản dịch của từ Cutting die trong tiếng Việt

Cutting die

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cutting die(Noun)

kˈʌtɪŋ daɪ
kˈʌtɪŋ daɪ
01

Một dụng cụ dùng để cắt hoặc định hình vật liệu, thường làm từ thép tôi cứng.

This is a tool used for cutting or shaping materials, usually made from high-grade steel.

这是一种用来切割或塑形材料的工具,通常由高级钢材制成。

Ví dụ
02

Một chiếc khuôn kim loại có hình dạng dùng trong sản xuất để tạo ra một hình dạng cụ thể trên chi tiết gia công.

A piece of metal shaped for use in manufacturing to create a specific form within a product.

一块金属片是生产过程中用来形成特定形状的模具的材料。

Ví dụ
03

Một dụng cụ dùng để cắt vật liệu thành hình dạng và kích thước mong muốn.

A tool used to cut materials into the desired shape and size.

一种用来按照所需形状和尺寸切割材料的工具。

Ví dụ