ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cutting die
Một dụng cụ dùng để cắt hoặc định hình vật liệu, thường làm từ thép tôi cứng.
This is a tool used for cutting or shaping materials, usually made from high-grade steel.
这是一种用来切割或塑形材料的工具,通常由高级钢材制成。
Một chiếc khuôn kim loại có hình dạng dùng trong sản xuất để tạo ra một hình dạng cụ thể trên chi tiết gia công.
A piece of metal shaped for use in manufacturing to create a specific form within a product.
一块金属片是生产过程中用来形成特定形状的模具的材料。
Một dụng cụ dùng để cắt vật liệu thành hình dạng và kích thước mong muốn.
A tool used to cut materials into the desired shape and size.
一种用来按照所需形状和尺寸切割材料的工具。