Bản dịch của từ Cutting die trong tiếng Việt
Cutting die
Noun

Cutting die (Noun)
kˈʌtɪŋ daɪ
kˈʌtɪŋ daɪ
Ví dụ
02
Một dụng cụ để cắt vật liệu theo hình dạng và kích thước mong muốn.
An instrument for cutting materials at the desired shape and size.
Ví dụ
