Bản dịch của từ Cutting die trong tiếng Việt
Cutting die

Cutting die (Noun)
The factory uses a cutting die to shape metal parts efficiently.
Nhà máy sử dụng khuôn cắt để định hình các bộ phận kim loại hiệu quả.
The workers do not use a cutting die for plastic materials.
Công nhân không sử dụng khuôn cắt cho các vật liệu nhựa.
Is the cutting die made from hardened steel or another material?
Khuôn cắt được làm từ thép cứng hay vật liệu khác?
The cutting die shapes metal for social art projects in schools.
Khuôn cắt tạo hình kim loại cho các dự án nghệ thuật xã hội ở trường.
The cutting die does not work well with plastic materials.
Khuôn cắt không hoạt động tốt với vật liệu nhựa.
Does the cutting die help create community art installations effectively?
Khuôn cắt có giúp tạo ra các tác phẩm nghệ thuật cộng đồng hiệu quả không?
Một dụng cụ để cắt vật liệu theo hình dạng và kích thước mong muốn.
An instrument for cutting materials at the desired shape and size.
The cutting die shapes metal parts for the new community project.
Khuôn cắt tạo hình các bộ phận kim loại cho dự án cộng đồng mới.
The cutting die does not fit the design for the social event.
Khuôn cắt không phù hợp với thiết kế cho sự kiện xã hội.
Is the cutting die ready for the local art exhibition next week?
Khuôn cắt có sẵn cho triển lãm nghệ thuật địa phương tuần tới không?