Bản dịch của từ Cutty-sark trong tiếng Việt

Cutty-sark

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cutty-sark (Noun)

kˈʌtikˌɑɹɡ
kˈʌtikˌɑɹɡ
01

Một loại váy hoặc trang phục ngắn.

A type of short dress or garment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Về mặt lịch sử, một thuật ngữ chỉ một con tàu hoặc phương tiện.

Historically, a term for a ship or vessel.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuật ngữ lóng chỉ một nhân vật nổi tiếng là dâm đãng.

Slang for a figure who is notoriously promiscuous.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh